TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изря́дно

izrjádno[ɪzˈrʲadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изря́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изря́дно nghĩa là khá, khá nhiều.

Nghĩa của изря́дно

Phó từ

  1. Khá, khá nhiều.
    • изря́дно вы́питьuống [khá] nhiều

Câu hỏi thường gặp

изрядно nghĩa là gì?

изрядно (phó từ) nghĩa là khá, khá nhiều.

изрядно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изря́дно (phiên âm Latinh izrjádno, IPA [ɪzˈrʲadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.