TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изуве́р

giống đựcđộng vật
izuvér[ɪzʊˈvʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изуве́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изуве́р nghĩa là người cuồng tín.

Nghĩa của изуве́р

Danh từ

  1. Người cuồng tín.
  2. nghĩa bóng изверг Kẻ hung ác, ác ôn.

Biến cách của изуве́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изуве́ризуве́ры
Sinh cách кого? чего?изуве́раизуве́ров
Tặng cách кому? чему?изуве́руизуве́рам
Đối cách кого? что?изуве́раизуве́ров
Công cụ cách кем? чем?изуве́ромизуве́рами
Giới cách о ком? о чём?изуве́реизуве́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của изуве́р

Câu hỏi thường gặp

изувер nghĩa là gì?

изувер (danh từ) nghĩa là người cuồng tín.

изувер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изуве́р (phiên âm Latinh izuvér, IPA [ɪzʊˈvʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.