TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изуве́чить

thể hoàn thành
izuvéčitʹ[ɪzʊˈvʲet͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изуве́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изуве́чить nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.

Nghĩa của изуве́чить

Động từ

  1. Làm... tàn tật, làm... què quặt. + đối cách

Chia động từ изуве́чить

NgôiTương lai
яизуве́чу
тыизуве́чишь
он / она́ / оно́изуве́чит
мыизуве́чим
выизуве́чите
они́изуве́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изуве́чил
Giống cái (она́)изуве́чила
Giống trung (оно́)изуве́чило
Số nhiều (они́)изуве́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изуве́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изуве́чьте

Câu hỏi thường gặp

изувечить nghĩa là gì?

изувечить (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.

изувечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изуве́чить (phiên âm Latinh izuvéčitʹ, IPA [ɪzʊˈvʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.