изуве́чить
Dấu sắc trên изуве́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изуве́чить nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.
Nghĩa của изуве́чить
Động từ
- Làm... tàn tật, làm... què quặt. + đối cách
Chia động từ изуве́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изуве́чу |
| ты | изуве́чишь |
| он / она́ / оно́ | изуве́чит |
| мы | изуве́чим |
| вы | изуве́чите |
| они́ | изуве́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изуве́чил |
| Giống cái (она́) | изуве́чила |
| Giống trung (оно́) | изуве́чило |
| Số nhiều (они́) | изуве́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изуве́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изуве́чьте |
Câu hỏi thường gặp
изувечить nghĩa là gì?
изувечить (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.
изувечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изуве́чить (phiên âm Latinh izuvéčitʹ, IPA [ɪzʊˈvʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.