изуми́тельный
Dấu sắc trên изуми́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изуми́тельный nghĩa là tuyệt diệu, tuyệt vời.
Nghĩa của изуми́тельный
Tính từ
- Tuyệt diệu, tuyệt vời, tuyệt đẹp, tuyệt mỹ, kỳ diệu.
Biến cách của изуми́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | изуми́тельный | изуми́тельное | изуми́тельная | изуми́тельные |
| Sinh cách | изуми́тельного | изуми́тельного | изуми́тельной | изуми́тельных |
| Tặng cách | изуми́тельному | изуми́тельному | изуми́тельной | изуми́тельным |
| Đối cách | изуми́тельный / изуми́тельного | изуми́тельное | изуми́тельную | изуми́тельные / изуми́тельных |
| Công cụ cách | изуми́тельным | изуми́тельным | изуми́тельной | изуми́тельными |
| Giới cách | изуми́тельном | изуми́тельном | изуми́тельной | изуми́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của изуми́тельный
| So sánh hơn | (по)изуми́тельнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изуми́тельный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
изумительный nghĩa là gì?
изумительный (tính từ) nghĩa là tuyệt diệu, tuyệt vời.
изумительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изуми́тельный (phiên âm Latinh izumítelʹnyj, IPA [ɪzʊˈmʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.