TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изувечиться

thể chưa hoàn thành
izuvečitʹsja giọng máy của trình duyệt

изувечиться nghĩa là bị tàn tật, què quặt.

Nghĩa của изувечиться

Động từ

  1. Bị tàn tật, què quặt.

Câu hỏi thường gặp

изувечиться nghĩa là gì?

изувечиться (động từ) nghĩa là bị tàn tật, què quặt.

изувечиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изувечиться (phiên âm Latinh izuvečitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.