изумля́ть
Dấu sắc trên изумля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изумля́ть nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
Nghĩa của изумля́ть
Động từ
- Làm... ngạc nhiên hết sức, làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc. + đối cách
Cặp thể của изумля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изумля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изумля́ю |
| ты | изумля́ешь |
| он / она́ / оно́ | изумля́ет |
| мы | изумля́ем |
| вы | изумля́ете |
| они́ | изумля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изумлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изумля́л |
| Giống cái (она́) | изумля́ла |
| Giống trung (оно́) | изумля́ло |
| Số nhiều (они́) | изумля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изумля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изумля́йте |
Câu ví dụ với изумля́ть
- Его память изумляет меня. Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изумлять nghĩa là gì?
изумлять (động từ) nghĩa là làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
изумлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изумля́ть (phiên âm Latinh izumljátʹ, IPA [ɪzʊˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.