изъе́здить
Dấu sắc trên изъе́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изъе́здить nghĩa là đi khắp.
Nghĩa của изъе́здить
Động từ
- Đi khắp.
- весь мир, весь светđi khắp thế giới
Chia động từ изъе́здить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изъе́зжу |
| ты | изъе́здишь |
| он / она́ / оно́ | изъе́здит |
| мы | изъе́здим |
| вы | изъе́здите |
| они́ | изъе́здят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изъе́здил |
| Giống cái (она́) | изъе́здила |
| Giống trung (оно́) | изъе́здило |
| Số nhiều (они́) | изъе́здили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изъе́зди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изъе́здите |
Câu hỏi thường gặp
изъездить nghĩa là gì?
изъездить (động từ) nghĩa là đi khắp.
изъездить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изъе́здить (phiên âm Latinh izʺjézditʹ, IPA [ɪzˈjezʲdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.