TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изъе́здить

thể hoàn thành
izʺjézditʹ[ɪzˈjezʲdʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изъе́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изъе́здить nghĩa là đi khắp.

Nghĩa của изъе́здить

Động từ

  1. Đi khắp.
    • весь мир, весь светđi khắp thế giới

Chia động từ изъе́здить

NgôiTương lai
яизъе́зжу
тыизъе́здишь
он / она́ / оно́изъе́здит
мыизъе́здим
выизъе́здите
они́изъе́здят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изъе́здил
Giống cái (она́)изъе́здила
Giống trung (оно́)изъе́здило
Số nhiều (они́)изъе́здили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изъе́зди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изъе́здите

Câu hỏi thường gặp

изъездить nghĩa là gì?

изъездить (động từ) nghĩa là đi khắp.

изъездить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изъе́здить (phiên âm Latinh izʺjézditʹ, IPA [ɪzˈjezʲdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.