TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изъявля́ть

thể chưa hoàn thành
izʺjavljátʹ[ɪzjɪˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изъявля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изъявля́ть nghĩa là bày tỏ, biểu lộ.

Nghĩa của изъявля́ть

Động từ

  1. Bày tỏ, biểu lộ, biểu hiện. + đối cách
    • изъявля́ть жела́ниеbày tỏ ý muốn của mình
    • изъявля́ть согла́сие[biểu lộ sự] đồng ý

Cặp thể của изъявля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изъявля́ть

NgôiHiện tại
яизъявля́ю
тыизъявля́ешь
он / она́ / оно́изъявля́ет
мыизъявля́ем
выизъявля́ете
они́изъявля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изъявлять.

Quá khứ

Giống đực (он)изъявля́л
Giống cái (она́)изъявля́ла
Giống trung (оно́)изъявля́ло
Số nhiều (они́)изъявля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изъявля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изъявля́йте

Họ từ của изъявля́ть

Câu hỏi thường gặp

изъявлять nghĩa là gì?

изъявлять (động từ) nghĩa là bày tỏ, biểu lộ.

изъявлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изъявля́ть (phiên âm Latinh izʺjavljátʹ, IPA [ɪzjɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.