TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изъя́н

giống đựcbất động vật
izʺján[ɪzˈjan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изъя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изъя́н nghĩa là chỗ hư hỏng, thiếu sót.

Nghĩa của изъя́н

Danh từ

  1. Chỗ hư hỏng, thiếu sót, khuyết điểm, khuyết tật, tì vết, tật.
    • товар с изъяном.Hàng hóa có tì vết.

Biến cách của изъя́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изъя́низъя́ны
Sinh cách кого? чего?изъя́наизъя́нов
Tặng cách кому? чему?изъя́нуизъя́нам
Đối cách кого? что?изъя́низъя́ны
Công cụ cách кем? чем?изъя́номизъя́нами
Giới cách о ком? о чём?изъя́неизъя́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изъян nghĩa là gì?

изъян (danh từ) nghĩa là chỗ hư hỏng, thiếu sót.

изъян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изъя́н (phiên âm Latinh izʺján, IPA [ɪzˈjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.