изъясня́ться
Dấu sắc trên изъясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изъясня́ться nghĩa là nói, nói chuyện.
Nghĩa của изъясня́ться
Động từ
- Nói, nói chuyện.
- изъясня́ться на иностра́нном язы́кеnói tiếng nước ngoài
Chia động từ изъясня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изъясня́юсь |
| ты | изъясня́ешься |
| он / она́ / оно́ | изъясня́ется |
| мы | изъясня́емся |
| вы | изъясня́етесь |
| они́ | изъясня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изъясняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изъясня́лся |
| Giống cái (она́) | изъясня́лась |
| Giống trung (оно́) | изъясня́лось |
| Số nhiều (они́) | изъясня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изъясня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изъясня́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изъясня́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
изъясняться nghĩa là gì?
изъясняться (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện.
изъясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изъясня́ться (phiên âm Latinh izʺjasnjátʹsja, IPA [ɪzjɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.