TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изъясня́ться

thể chưa hoàn thành
izʺjasnjátʹsja[ɪzjɪsˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изъясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изъясня́ться nghĩa là nói, nói chuyện.

Nghĩa của изъясня́ться

Động từ

  1. Nói, nói chuyện.
    • изъясня́ться на иностра́нном язы́кеnói tiếng nước ngoài

Chia động từ изъясня́ться

NgôiHiện tại
яизъясня́юсь
тыизъясня́ешься
он / она́ / оно́изъясня́ется
мыизъясня́емся
выизъясня́етесь
они́изъясня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изъясняться.

Quá khứ

Giống đực (он)изъясня́лся
Giống cái (она́)изъясня́лась
Giống trung (оно́)изъясня́лось
Số nhiều (они́)изъясня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изъясня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изъясня́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изъясня́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

изъясняться nghĩa là gì?

изъясняться (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện.

изъясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изъясня́ться (phiên âm Latinh izʺjasnjátʹsja, IPA [ɪzjɪsˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.