TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изъя́ть

thể hoàn thành
izʺjátʹ[ɪzˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изъя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изъя́ть nghĩa là thu hồi, tịch thâu, tịch thu.

Nghĩa của изъя́ть

Thể hoàn thành của изыма́ть.

Động từ

  1. Thu hồi; (конфисковать) tịch thu, tịch trưng.
  2. Tịch thâu, tịch thu.

Cặp thể của изъя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изъя́ть

NgôiTương lai
яизыму́
тыизы́мешь
он / она́ / оно́изы́мет
мыизы́мем
выизы́мете
они́изы́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изъя́л
Giống cái (она́)изъя́ла
Giống trung (оно́)изъя́ло
Số nhiều (они́)изъя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изыми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изыми́те

Câu ví dụ với изъя́ть

  • Полиция изъяла в школе большое количество наркотиков. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866907

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

изъять nghĩa là gì?

изъять (động từ) nghĩa là thu hồi, tịch thâu, tịch thu.

изъять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изъя́ть (phiên âm Latinh izʺjátʹ, IPA [ɪzˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.