изъя́ть
Dấu sắc trên изъя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изъя́ть nghĩa là thu hồi, tịch thâu, tịch thu.
Nghĩa của изъя́ть
Thể hoàn thành của изыма́ть.
Động từ
- Thu hồi; (конфисковать) tịch thu, tịch trưng.
- Tịch thâu, tịch thu.
Cặp thể của изъя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изъя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изыму́ |
| ты | изы́мешь |
| он / она́ / оно́ | изы́мет |
| мы | изы́мем |
| вы | изы́мете |
| они́ | изы́мут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изъя́л |
| Giống cái (она́) | изъя́ла |
| Giống trung (оно́) | изъя́ло |
| Số nhiều (они́) | изъя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изыми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изыми́те |
Câu ví dụ với изъя́ть
- Полиция изъяла в школе большое количество наркотиков. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866907
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изъять nghĩa là gì?
изъять (động từ) nghĩa là thu hồi, tịch thâu, tịch thu.
изъять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изъя́ть (phiên âm Latinh izʺjátʹ, IPA [ɪzˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.