TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изыма́ть

thể chưa hoàn thành
izymátʹ[ɪzɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изыма́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изыма́ть nghĩa là thu hồi.

Nghĩa của изыма́ть

Động từ

  1. Thu hồi; (конфисковать) tịch thu, tịch trưng.
    • изыма́ть что́-л. из обраще́нияthu hồi cái gì không để lưu thông

Cặp thể của изыма́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изыма́ть

NgôiHiện tại
яизыма́ю
тыизыма́ешь
он / она́ / оно́изыма́ет
мыизыма́ем
выизыма́ете
они́изыма́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изымать.

Quá khứ

Giống đực (он)изыма́л
Giống cái (она́)изыма́ла
Giống trung (оно́)изыма́ло
Số nhiều (они́)изыма́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изыма́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изыма́йте

Câu hỏi thường gặp

изымать nghĩa là gì?

изымать (động từ) nghĩa là thu hồi.

изымать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изыма́ть (phiên âm Latinh izymátʹ, IPA [ɪzɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.