изыма́ть
Dấu sắc trên изыма́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изыма́ть nghĩa là thu hồi.
Nghĩa của изыма́ть
Động từ
- Thu hồi; (конфисковать) tịch thu, tịch trưng.
- изыма́ть что́-л. из обраще́нияthu hồi cái gì không để lưu thông
Cặp thể của изыма́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изыма́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изыма́ю |
| ты | изыма́ешь |
| он / она́ / оно́ | изыма́ет |
| мы | изыма́ем |
| вы | изыма́ете |
| они́ | изыма́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изымать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изыма́л |
| Giống cái (она́) | изыма́ла |
| Giống trung (оно́) | изыма́ло |
| Số nhiều (они́) | изыма́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изыма́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изыма́йте |
Câu hỏi thường gặp
изымать nghĩa là gì?
изымать (động từ) nghĩa là thu hồi.
изымать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изыма́ть (phiên âm Latinh izymátʹ, IPA [ɪzɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.