TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изыска́тель

giống đựcđộng vật
izyskátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изыска́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изыска́тель nghĩa là người khảo sát, người thăm dò.

Nghĩa của изыска́тель

Danh từ

  1. Người khảo sát, người thăm dò.

Biến cách của изыска́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изыска́тельизыска́тели
Sinh cách кого? чего?изыска́теляизыска́телей
Tặng cách кому? чему?изыска́телюизыска́телям
Đối cách кого? что?изыска́теляизыска́телей
Công cụ cách кем? чем?изыска́телемизыска́телями
Giới cách о ком? о чём?изыска́телеизыска́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

изыскатель nghĩa là gì?

изыскатель (danh từ) nghĩa là người khảo sát, người thăm dò.

изыскатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изыска́тель (phiên âm Latinh izyskátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.