изыска́ть
Dấu sắc trên изыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изыска́ть nghĩa là tìm tòi, tìm kiếm, nghiên cứu.
Nghĩa của изыска́ть
Thể hoàn thành của изы́скивать.
Động từ
- Tìm tòi, tìm kiếm, tìm, kiếm, tìm được, kiếm được.
- Nghiên cứu.
Cặp thể của изыска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изыска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изыщу́ |
| ты | изы́щешь |
| он / она́ / оно́ | изы́щет |
| мы | изы́щем |
| вы | изы́щете |
| они́ | изы́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изыска́л |
| Giống cái (она́) | изыска́ла |
| Giống trung (оно́) | изыска́ло |
| Số nhiều (они́) | изыска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изыщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изыщи́те |
Câu hỏi thường gặp
изыскать nghĩa là gì?
изыскать (động từ) nghĩa là tìm tòi, tìm kiếm, nghiên cứu.
изыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изыска́ть (phiên âm Latinh izyskátʹ, IPA [ɪzɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.