TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изю́мина

giống cáibất động vật
izjúmina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изю́мина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изю́мина nghĩa là một quả nho khô.

Nghĩa của изю́мина

Danh từ

  1. Một quả nho khô.

Biến cách của изю́мина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изю́минаизю́мины
Sinh cách кого? чего?изю́миныизю́мин
Tặng cách кому? чему?изю́минеизю́минам
Đối cách кого? что?изю́минуизю́мины
Công cụ cách кем? чем?изю́минойизю́минами
Giới cách о ком? о чём?изю́минеизю́минах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изюмина nghĩa là gì?

изюмина (danh từ) nghĩa là một quả nho khô.

изюмина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изю́мина (phiên âm Latinh izjúmina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.