TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изя́щество

giống trungbất động vật
izjáščestvo[ɪˈzʲæɕːɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изя́щество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изя́щество nghĩa là kiều diễm, yêu kiều.

Nghĩa của изя́щество

Danh từ

  1. [Vẻ, sự] kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, duyên dáng, tao nhã, trang nhã, phong nhã.

Biến cách của изя́щество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изя́ществоизя́щества
Sinh cách кого? чего?изя́ществаизя́ществ
Tặng cách кому? чему?изя́ществуизя́ществам
Đối cách кого? что?изя́ществоизя́щества
Công cụ cách кем? чем?изя́ществомизя́ществами
Giới cách о ком? о чём?изя́ществеизя́ществах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изящество nghĩa là gì?

изящество (danh từ) nghĩa là kiều diễm, yêu kiều.

изящество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изя́щество (phiên âm Latinh izjáščestvo, IPA [ɪˈzʲæɕːɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.