TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ико́на

giống cáibất động vật
ikóna[ɪˈkonə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ико́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ико́на nghĩa là bức tượng thánh.

Nghĩa của ико́на

Danh từ

  1. Bức tượng thánh.

Biến cách của ико́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ико́наико́ны
Sinh cách кого? чего?ико́ныико́н
Tặng cách кому? чему?ико́неико́нам
Đối cách кого? что?ико́нуико́ны
Công cụ cách кем? чем?ико́нойико́нами
Giới cách о ком? о чём?ико́неико́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

икона nghĩa là gì?

икона (danh từ) nghĩa là bức tượng thánh.

икона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ико́на (phiên âm Latinh ikóna, IPA [ɪˈkonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.