TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ико́нка

giống cáibất động vật
ikónka[ɪˈkonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ико́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ико́нка nghĩa là biểu tượng.

Nghĩa của ико́нка

Danh từ

  1. Biểu tượng.

Biến cách của ико́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ико́нкаико́нки
Sinh cách кого? чего?ико́нкиико́нок
Tặng cách кому? чему?ико́нкеико́нкам
Đối cách кого? что?ико́нкуико́нки
Công cụ cách кем? чем?ико́нкойико́нками
Giới cách о ком? о чём?ико́нкеико́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ико́нка

  • Иконки красивые. Biểu tượng đẹp đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12019631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

иконка nghĩa là gì?

иконка (danh từ) nghĩa là biểu tượng.

иконка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ико́нка (phiên âm Latinh ikónka, IPA [ɪˈkonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.