TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ико́та

giống cáibất động vật
ikóta[ɪˈkotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ико́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ико́та nghĩa là tiếng nấc, nức.

Nghĩa của ико́та

Danh từ

  1. Tiếng nấc, nức, nấc cụt.
    • при́ступ ико́тыcơn nấc

Biến cách của ико́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ико́таико́ты
Sinh cách кого? чего?ико́тыико́т
Tặng cách кому? чему?ико́теико́там
Đối cách кого? что?ико́туико́ты
Công cụ cách кем? чем?ико́тойико́тами
Giới cách о ком? о чём?ико́теико́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ико́та

  • У меня икота. Tôi bị nấc cụt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7551957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

икота nghĩa là gì?

икота (danh từ) nghĩa là tiếng nấc, nức.

икота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ико́та (phiên âm Latinh ikóta, IPA [ɪˈkotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.