TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иконопи́сец

giống đựcđộng vật
ikonopísec[ɪkənɐˈpʲisʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иконопи́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иконопи́сец nghĩa là người vẽ tượng thánh.

Nghĩa của иконопи́сец

Danh từ

  1. Người vẽ tượng thánh.

Biến cách của иконопи́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иконопи́сециконопи́сцы
Sinh cách кого? чего?иконопи́сцаиконопи́сцев
Tặng cách кому? чему?иконопи́сцуиконопи́сцам
Đối cách кого? что?иконопи́сцаиконопи́сцев
Công cụ cách кем? чем?иконопи́сцемиконопи́сцами
Giới cách о ком? о чём?иконопи́сцеиконопи́сцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иконописец nghĩa là gì?

иконописец (danh từ) nghĩa là người vẽ tượng thánh.

иконописец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иконопи́сец (phiên âm Latinh ikonopísec, IPA [ɪkənɐˈpʲisʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.