TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

икоса́эдр

giống đựcbất động vật
ikosáedr[ɪkɐˈsaɪdr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên икоса́эдр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

икоса́эдр nghĩa là nhị thập diện.

Nghĩa của икоса́эдр

Danh từ

  1. Nhị thập diện.

Biến cách của икоса́эдр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?икоса́эдрикоса́эдры
Sinh cách кого? чего?икоса́эдраикоса́эдров
Tặng cách кому? чему?икоса́эдруикоса́эдрам
Đối cách кого? что?икоса́эдрикоса́эдры
Công cụ cách кем? чем?икоса́эдромикоса́эдрами
Giới cách о ком? о чём?икоса́эдреикоса́эдрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

икосаэдр nghĩa là gì?

икосаэдр (danh từ) nghĩa là nhị thập diện.

икосаэдр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là икоса́эдр (phiên âm Latinh ikosáedr, IPA [ɪkɐˈsaɪdr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.