TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ил

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
il[iɫ] giọng máy của trình duyệt

ил nghĩa là đất bùn.

Nghĩa của ил

Danh từ

  1. Đất bùn.

Biến cách của ил (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́ли́лы
Sinh cách кого? чего?и́лаи́лов
Tặng cách кому? чему?и́луи́лам
Đối cách кого? что?и́ли́лы
Công cụ cách кем? чем?и́ломи́лами
Giới cách о ком? о чём?и́леи́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ил nghĩa là gì?

ил (danh từ) nghĩa là đất bùn.

ил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ил (phiên âm Latinh il, IPA [iɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.