TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

икра́

giống cáibất động vật
ikrá[ɪˈkra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên икра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

икра́ nghĩa là trứng cá.

Nghĩa của икра́

Danh từ

  1. Trứng cá.

Biến cách của икра́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?икра́и́кры
Sinh cách кого? чего?икры́и́кр
Tặng cách кому? чему?икре́и́крам
Đối cách кого? что?икру́и́кры
Công cụ cách кем? чем?икро́йи́крами
Giới cách о ком? о чём?икре́и́крах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

икра nghĩa là gì?

икра (danh từ) nghĩa là trứng cá.

икра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là икра́ (phiên âm Latinh ikrá, IPA [ɪˈkra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.