TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

икромета́ние

giống trungbất động vật
ikrometánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên икромета́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

икромета́ние nghĩa là sự đẻ trứng.

Nghĩa của икромета́ние

Danh từ

  1. Sự đẻ trứng (nói về cá, ếch, v. v...).

Biến cách của икромета́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?икромета́ниеикромета́ния
Sinh cách кого? чего?икромета́нияикромета́ний
Tặng cách кому? чему?икромета́ниюикромета́ниям
Đối cách кого? что?икромета́ниеикромета́ния
Công cụ cách кем? чем?икромета́ниемикромета́ниями
Giới cách о ком? о чём?икромета́нииикромета́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

икрометание nghĩa là gì?

икрометание (danh từ) nghĩa là sự đẻ trứng.

икрометание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là икромета́ние (phiên âm Latinh ikrometánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.