TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́листый

ílistyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́листый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́листый nghĩa là có bùn, lầy bùn.

Nghĩa của и́листый

Tính từ

  1. Có bùn, lầy bùn.

Biến cách của и́листый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchи́листыйи́листоеи́листаяи́листые
Sinh cáchи́листогои́листогои́листойи́листых
Tặng cáchи́листомуи́листомуи́листойи́листым
Đối cáchи́листыйи́листоеи́листуюи́листые
Công cụ cáchи́листыми́листыми́листойи́листыми
Giới cáchи́листоми́листоми́листойи́листых
Dạng ngắnи́листи́листои́листаи́листы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

илистый nghĩa là gì?

илистый (tính từ) nghĩa là có bùn, lầy bùn.

илистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́листый (phiên âm Latinh ílistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.