TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюзиони́ст

giống đựcđộng vật
illjuzioníst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иллюзиони́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иллюзиони́ст nghĩa là nhà ảo thuật.

Nghĩa của иллюзиони́ст

Danh từ

  1. Nhà ảo thuật.

Biến cách của иллюзиони́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иллюзиони́стиллюзиони́сты
Sinh cách кого? чего?иллюзиони́стаиллюзиони́стов
Tặng cách кому? чему?иллюзиони́стуиллюзиони́стам
Đối cách кого? что?иллюзиони́стаиллюзиони́стов
Công cụ cách кем? чем?иллюзиони́стомиллюзиони́стами
Giới cách о ком? о чём?иллюзиони́стеиллюзиони́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иллюзионист nghĩa là gì?

иллюзионист (danh từ) nghĩa là nhà ảo thuật.

иллюзионист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюзиони́ст (phiên âm Latinh illjuzioníst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.