TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюмина́тор

giống đựcbất động vật
illjuminátor[ɪlʲʉmʲɪˈnatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иллюмина́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иллюмина́тор nghĩa là cửa ló sáng, cửa mạn.

Nghĩa của иллюмина́тор

Danh từ

  1. Cửa ló sáng, cửa mạn.

Biến cách của иллюмина́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иллюмина́ториллюмина́торы
Sinh cách кого? чего?иллюмина́тораиллюмина́торов
Tặng cách кому? чему?иллюмина́торуиллюмина́торам
Đối cách кого? что?иллюмина́ториллюмина́торы
Công cụ cách кем? чем?иллюмина́торомиллюмина́торами
Giới cách о ком? о чём?иллюмина́тореиллюмина́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иллюминатор nghĩa là gì?

иллюминатор (danh từ) nghĩa là cửa ló sáng, cửa mạn.

иллюминатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюмина́тор (phiên âm Latinh illjuminátor, IPA [ɪlʲʉmʲɪˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.