TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюмина́ция

giống cáibất động vật
illjuminácija[ɪlʲʉmʲɪˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иллюмина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иллюмина́ция nghĩa là bôi lên.

Nghĩa của иллюмина́ция

Danh từ

  1. Bôi lên.

Biến cách của иллюмина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иллюмина́цияиллюмина́ции
Sinh cách кого? чего?иллюмина́циииллюмина́ций
Tặng cách кому? чему?иллюмина́циииллюмина́циям
Đối cách кого? что?иллюмина́циюиллюмина́ции
Công cụ cách кем? чем?иллюмина́циейиллюмина́циями
Giới cách о ком? о чём?иллюмина́циииллюмина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иллюминация nghĩa là gì?

иллюминация (danh từ) nghĩa là bôi lên.

иллюминация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюмина́ция (phiên âm Latinh illjuminácija, IPA [ɪlʲʉmʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.