TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюстрирование

giống trung
illjustrirovanije giọng máy của trình duyệt

иллюстрирование nghĩa là sự minh họa.

Nghĩa của иллюстрирование

Danh từ

  1. Sự minh họa.

Câu hỏi thường gặp

иллюстрирование nghĩa là gì?

иллюстрирование (danh từ) nghĩa là sự minh họa.

иллюстрирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюстрирование (phiên âm Latinh illjustrirovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.