TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюстра́ция

giống cáibất động vật
illjustrácija[ɪlʲʊˈstrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иллюстра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иллюстра́ция nghĩa là minh họa.

Nghĩa của иллюстра́ция

Danh từ

  1. действие [sự] minh họa.
  2. рисунок [bức, tranh] minh họa.
  3. пример Thí dụ, dẫn chứng.

Biến cách của иллюстра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иллюстра́цияиллюстра́ции
Sinh cách кого? чего?иллюстра́циииллюстра́ций
Tặng cách кому? чему?иллюстра́циииллюстра́циям
Đối cách кого? что?иллюстра́циюиллюстра́ции
Công cụ cách кем? чем?иллюстра́циейиллюстра́циями
Giới cách о ком? о чём?иллюстра́циииллюстра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của иллюстра́ция

Câu hỏi thường gặp

иллюстрация nghĩa là gì?

иллюстрация (danh từ) nghĩa là minh họa.

иллюстрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюстра́ция (phiên âm Latinh illjustrácija, IPA [ɪlʲʊˈstrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.