TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имажини́зм

giống đựcbất động vật
imažinízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имажини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имажини́зм nghĩa là chủ nghĩa hình tượng.

Nghĩa của имажини́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hình tượng.

Biến cách của имажини́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?имажини́змимажини́змы
Sinh cách кого? чего?имажини́змаимажини́змов
Tặng cách кому? чему?имажини́змуимажини́змам
Đối cách кого? что?имажини́змимажини́змы
Công cụ cách кем? чем?имажини́змомимажини́змами
Giới cách о ком? о чём?имажини́змеимажини́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

имажинизм nghĩa là gì?

имажинизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hình tượng.

имажинизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имажини́зм (phiên âm Latinh imažinízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.