TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иллюстри́ровать

hai thể
illjustrírovatʹ[ɪlʲʊˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иллюстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иллюстри́ровать nghĩa là minh họa.

Nghĩa của иллюстри́ровать

Động từ

  1. Minh họa.
    • иллюстри́ровать кни́гуminh họa quyển sách
    • иллюстри́ровать приме́рамиminh họa bằng ví dụ, lấy thí dụ để minh họa

Cặp thể của иллюстри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ иллюстри́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яиллюстри́руюиллюстри́рую
тыиллюстри́руешьиллюстри́руешь
он / она́ / оно́иллюстри́руетиллюстри́рует
мыиллюстри́руемиллюстри́руем
выиллюстри́руетеиллюстри́руете
они́иллюстри́руютиллюстри́руют

Quá khứ

Giống đực (он)иллюстри́ровал
Giống cái (она́)иллюстри́ровала
Giống trung (оно́)иллюстри́ровало
Số nhiều (они́)иллюстри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иллюстри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иллюстри́руйте

Câu hỏi thường gặp

иллюстрировать nghĩa là gì?

иллюстрировать (động từ) nghĩa là minh họa.

иллюстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иллюстри́ровать (phiên âm Latinh illjustrírovatʹ, IPA [ɪlʲʊˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.