TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имбеци́л

giống đựcđộng vật
imbecíl[ɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈt͡sɨɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имбеци́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имбеци́л nghĩa là người khờ dại.

Nghĩa của имбеци́л

Danh từ

  1. Người khờ dại.

Biến cách của имбеци́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?имбеци́лимбеци́лы
Sinh cách кого? чего?имбеци́лаимбеци́лов
Tặng cách кому? чему?имбеци́луимбеци́лам
Đối cách кого? что?имбеци́лаимбеци́лов
Công cụ cách кем? чем?имбеци́ломимбеци́лами
Giới cách о ком? о чём?имбеци́леимбеци́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

имбецил nghĩa là gì?

имбецил (danh từ) nghĩa là người khờ dại.

имбецил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имбеци́л (phiên âm Latinh imbecíl, IPA [ɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈt͡sɨɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.