имбеци́л
Dấu sắc trên имбеци́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
имбеци́л nghĩa là người khờ dại.
Nghĩa của имбеци́л
Danh từ
- Người khờ dại.
Biến cách của имбеци́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | имбеци́л | имбеци́лы |
| Sinh cách кого? чего? | имбеци́ла | имбеци́лов |
| Tặng cách кому? чему? | имбеци́лу | имбеци́лам |
| Đối cách кого? что? | имбеци́ла | имбеци́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | имбеци́лом | имбеци́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | имбеци́ле | имбеци́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
имбецил nghĩa là gì?
имбецил (danh từ) nghĩa là người khờ dại.
имбецил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là имбеци́л (phiên âm Latinh imbecíl, IPA [ɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈt͡sɨɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.