TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

име́ние

giống trungbất động vật
iménije[ɪˈmʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên име́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

име́ние nghĩa là điền trang, dinh cơ.

Nghĩa của име́ние

Danh từ

  1. Điền trang, dinh cơ.

Biến cách của име́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?име́ниеиме́ния
Sinh cách кого? чего?име́нияиме́ний
Tặng cách кому? чему?име́ниюиме́ниям
Đối cách кого? что?име́ниеиме́ния
Công cụ cách кем? чем?име́ниемиме́ниями
Giới cách о ком? о чём?име́ниииме́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

имение nghĩa là gì?

имение (danh từ) nghĩa là điền trang, dinh cơ.

имение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là име́ние (phiên âm Latinh iménije, IPA [ɪˈmʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.