TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имени́тельный

imenítelʹnyj[ɪmʲɪˈnʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имени́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имени́тельный nghĩa là danh cách.

Nghĩa của имени́тельный

Tính từ

  1. Danh cách.
    • имени́тельный паде́жDanh cách

Biến cách của имени́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchимени́тельныйимени́тельноеимени́тельнаяимени́тельные
Sinh cáchимени́тельногоимени́тельногоимени́тельнойимени́тельных
Tặng cáchимени́тельномуимени́тельномуимени́тельнойимени́тельным
Đối cáchимени́тельный / имени́тельногоимени́тельноеимени́тельнуюимени́тельные / имени́тельных
Công cụ cáchимени́тельнымимени́тельнымимени́тельнойимени́тельными
Giới cáchимени́тельномимени́тельномимени́тельнойимени́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Cụm từ, thành ngữ với имени́тельный

  • именительный падеж — Danh cách.

Câu hỏi thường gặp

именительный nghĩa là gì?

именительный (tính từ) nghĩa là danh cách.

именительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имени́тельный (phiên âm Latinh imenítelʹnyj, IPA [ɪmʲɪˈnʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.