TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

имени́тельный паде́ж

imenítelʹnyj padéž[ɪmʲɪˈnʲitʲɪlʲnɨj pɐˈdʲeʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên имени́тельный паде́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

имени́тельный паде́ж nghĩa là danh cách.

Nghĩa của имени́тельный паде́ж

Danh từ

  1. Danh cách.

Biến cách của имени́тельный паде́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?имени́тельный паде́жимени́тельные падежи́
Sinh cách кого? чего?имени́тельного падежа́имени́тельных падеже́й
Tặng cách кому? чему?имени́тельному падежу́имени́тельным падежа́м
Đối cách кого? что?имени́тельный паде́жимени́тельные падежи́
Công cụ cách кем? чем?имени́тельным падежо́мимени́тельными падежа́ми
Giới cách о ком? о чём?имени́тельном падеже́имени́тельных падежа́х

Câu hỏi thường gặp

именительный падеж nghĩa là gì?

именительный падеж (danh từ) nghĩa là danh cách.

именительный падеж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là имени́тельный паде́ж (phiên âm Latinh imenítelʹnyj padéž, IPA [ɪmʲɪˈnʲitʲɪlʲnɨj pɐˈdʲeʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.