иммигри́ровать
hai thể
immigrírovatʹ[ɪmʲɪˈɡrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên иммигри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иммигри́ровать nghĩa là nhập cư, di trú.
Nghĩa của иммигри́ровать
Động từ
- Nhập cư, di trú (sang nước khác).
Chia động từ иммигри́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | иммигри́рую | иммигри́рую |
| ты | иммигри́руешь | иммигри́руешь |
| он / она́ / оно́ | иммигри́рует | иммигри́рует |
| мы | иммигри́руем | иммигри́руем |
| вы | иммигри́руете | иммигри́руете |
| они́ | иммигри́руют | иммигри́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | иммигри́ровал |
| Giống cái (она́) | иммигри́ровала |
| Giống trung (оно́) | иммигри́ровало |
| Số nhiều (они́) | иммигри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иммигри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иммигри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
иммигрировать nghĩa là gì?
иммигрировать (động từ) nghĩa là nhập cư, di trú.
иммигрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иммигри́ровать (phiên âm Latinh immigrírovatʹ, IPA [ɪmʲɪˈɡrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.