TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иммигра́ция

giống cáibất động vật
immigrácija[ɪmʲɪˈɡrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иммигра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иммигра́ция nghĩa là nhập cư, di trú.

Nghĩa của иммигра́ция

Danh từ

  1. действие [sự] nhập cư, di trú (sang nước khác).
  2. tập hợp иммигранты Dân nhập cư, kiều dân.

Biến cách của иммигра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иммигра́цияиммигра́ции
Sinh cách кого? чего?иммигра́циииммигра́ций
Tặng cách кому? чему?иммигра́циииммигра́циям
Đối cách кого? что?иммигра́циюиммигра́ции
Công cụ cách кем? чем?иммигра́циейиммигра́циями
Giới cách о ком? о чём?иммигра́циииммигра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иммигра́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

иммиграция nghĩa là gì?

иммиграция (danh từ) nghĩa là nhập cư, di trú.

иммиграция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иммигра́ция (phiên âm Latinh immigrácija, IPA [ɪmʲɪˈɡrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.