TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иммуните́т

giống đựcbất động vật
immunitét[ɪmʊnʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иммуните́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иммуните́т nghĩa là miễn dịch.

Nghĩa của иммуните́т

Danh từ

  1. y học [sự, tính] miễn dịch.
    • иммуните́т к о́спеmiễn dịch đậu mùa
  2. luật Quyền bất khả xâm phạm.
    • иммуните́томcó quyền bất khả xâm phạm về ngoại giao

Biến cách của иммуните́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иммуните́тиммуните́ты
Sinh cách кого? чего?иммуните́таиммуните́тов
Tặng cách кому? чему?иммуните́туиммуните́там
Đối cách кого? что?иммуните́тиммуните́ты
Công cụ cách кем? чем?иммуните́томиммуните́тами
Giới cách о ком? о чём?иммуните́теиммуните́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иммунитет nghĩa là gì?

иммунитет (danh từ) nghĩa là miễn dịch.

иммунитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иммуните́т (phiên âm Latinh immunitét, IPA [ɪmʊnʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.