TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иммуниза́ция

giống cáibất động vật
immunizácija[ɪmʊnʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иммуниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иммуниза́ция nghĩa là sự gây miễn dịch.

Nghĩa của иммуниза́ция

Danh từ

  1. Sự gây miễn dịch.

Biến cách của иммуниза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иммуниза́цияиммуниза́ции
Sinh cách кого? чего?иммуниза́циииммуниза́ций
Tặng cách кому? чему?иммуниза́циииммуниза́циям
Đối cách кого? что?иммуниза́циюиммуниза́ции
Công cụ cách кем? чем?иммуниза́циейиммуниза́циями
Giới cách о ком? о чём?иммуниза́циииммуниза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иммунизация nghĩa là gì?

иммунизация (danh từ) nghĩa là sự gây miễn dịch.

иммунизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иммуниза́ция (phiên âm Latinh immunizácija, IPA [ɪmʊnʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.