иммуниза́ция
Dấu sắc trên иммуниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иммуниза́ция nghĩa là sự gây miễn dịch.
Nghĩa của иммуниза́ция
Danh từ
- Sự gây miễn dịch.
Biến cách của иммуниза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | иммуниза́ция | иммуниза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | иммуниза́ции | иммуниза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | иммуниза́ции | иммуниза́циям |
| Đối cách кого? что? | иммуниза́цию | иммуниза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | иммуниза́цией | иммуниза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | иммуниза́ции | иммуниза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
иммунизация nghĩa là gì?
иммунизация (danh từ) nghĩa là sự gây miễn dịch.
иммунизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иммуниза́ция (phiên âm Latinh immunizácija, IPA [ɪmʊnʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.