TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иммуноло́гия

giống cáibất động vật
immunológija[ɪm(ː)ʊnɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иммуноло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иммуноло́гия nghĩa là miễn dịch học.

Nghĩa của иммуноло́гия

Danh từ

  1. Miễn dịch học.

Biến cách của иммуноло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иммуноло́гияиммуноло́гии
Sinh cách кого? чего?иммуноло́гиииммуноло́гий
Tặng cách кому? чему?иммуноло́гиииммуноло́гиям
Đối cách кого? что?иммуноло́гиюиммуноло́гии
Công cụ cách кем? чем?иммуноло́гиейиммуноло́гиями
Giới cách о ком? о чём?иммуноло́гиииммуноло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иммунология nghĩa là gì?

иммунология (danh từ) nghĩa là miễn dịch học.

иммунология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иммуноло́гия (phiên âm Latinh immunológija, IPA [ɪm(ː)ʊnɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.