TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импа́ла

giống cáiđộng vật
impála[ɪmˈpaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импа́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импа́ла nghĩa là linh dương sừng cao.

Nghĩa của импа́ла

Danh từ

  1. Linh dương sừng cao.

Biến cách của импа́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?импа́лаимпа́лы
Sinh cách кого? чего?импа́лыимпа́л
Tặng cách кому? чему?импа́леимпа́лам
Đối cách кого? что?импа́луимпа́л
Công cụ cách кем? чем?импа́лойимпа́лами
Giới cách о ком? о чём?импа́леимпа́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

импала nghĩa là gì?

импала (danh từ) nghĩa là linh dương sừng cao.

импала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импа́ла (phiên âm Latinh impála, IPA [ɪmˈpaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.