TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

империали́зм

giống đựcbất động vật
imperialízm[ɪm⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên империали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

империали́зм nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.

Nghĩa của империали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa đế quốc.

Biến cách của империали́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?империали́зм
Sinh cách кого? чего?империали́зма
Tặng cách кому? чему?империали́зму
Đối cách кого? что?империали́зм
Công cụ cách кем? чем?империали́змом
Giới cách о ком? о чём?империали́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

империализм nghĩa là gì?

империализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.

империализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là империали́зм (phiên âm Latinh imperialízm, IPA [ɪm⁽ʲ⁾pʲɪrʲɪɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.