TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импе́рия

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
impérija[ɪm⁽ʲ⁾ˈpʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импе́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импе́рия nghĩa là đế quốc, đế chế.

Nghĩa của импе́рия

Danh từ

  1. Đế quốc, đế chế.

Biến cách của импе́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?импе́рияимпе́рии
Sinh cách кого? чего?импе́рииимпе́рий
Tặng cách кому? чему?импе́рииимпе́риям
Đối cách кого? что?импе́риюимпе́рии
Công cụ cách кем? чем?импе́риейимпе́риями
Giới cách о ком? о чём?импе́рииимпе́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

империя nghĩa là gì?

империя (danh từ) nghĩa là đế quốc, đế chế.

империя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импе́рия (phiên âm Latinh impérija, IPA [ɪm⁽ʲ⁾ˈpʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.