Dấu sắc trên импети́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
импети́го nghĩa là chốc lở.
Nghĩa của импети́го
Danh từ
Chốc lở.
Câu hỏi thường gặp
импетиго nghĩa là gì?
импетиго (danh từ) nghĩa là chốc lở.
импетиго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là импети́го (phiên âm Latinh impetígo, IPA [ɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈtʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.