TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импи́чмент

giống đựcbất động vật
impíčment[ɪm⁽ʲ⁾ˈpʲit͡ɕmʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импи́чмент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импи́чмент nghĩa là việc luận tội, cuộc luận tội.

Nghĩa của импи́чмент

Danh từ

  1. Việc luận tội, cuộc luận tội, việc đàn hặc, cuộc đàn hặc.

Biến cách của импи́чмент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?импи́чментимпи́чменты
Sinh cách кого? чего?импи́чментаимпи́чментов
Tặng cách кому? чему?импи́чментуимпи́чментам
Đối cách кого? что?импи́чментимпи́чменты
Công cụ cách кем? чем?импи́чментомимпи́чментами
Giới cách о ком? о чём?импи́чментеимпи́чментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

импичмент nghĩa là gì?

импичмент (danh từ) nghĩa là việc luận tội, cuộc luận tội.

импичмент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импи́чмент (phiên âm Latinh impíčment, IPA [ɪm⁽ʲ⁾ˈpʲit͡ɕmʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.