TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импоте́нция

giống cáibất động vật
impoténcija[ɪmpɐˈtʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импоте́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импоте́нция nghĩa là liệt dương, liệt dục.

Nghĩa của импоте́нция

Danh từ

  1. [Chứng, sự] liệt dương, liệt dục, liệt năng.
  2. nghĩa bóng [sự] bất lực.

Biến cách của импоте́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?импоте́нцияимпоте́нции
Sinh cách кого? чего?импоте́нцииимпоте́нций
Tặng cách кому? чему?импоте́нцииимпоте́нциям
Đối cách кого? что?импоте́нциюимпоте́нции
Công cụ cách кем? чем?импоте́нциейимпоте́нциями
Giới cách о ком? о чём?импоте́нцииимпоте́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

импотенция nghĩa là gì?

импотенция (danh từ) nghĩa là liệt dương, liệt dục.

импотенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импоте́нция (phiên âm Latinh impoténcija, IPA [ɪmpɐˈtʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.