TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импрессиони́зм

giống đựcbất động vật
impressionízm[ɪmprʲɪsʲ(ː)ɪɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импрессиони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импрессиони́зм nghĩa là chủ nghĩa ấn tượng.

Nghĩa của импрессиони́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa ấn tượng.

Biến cách của импрессиони́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?импрессиони́зм
Sinh cách кого? чего?импрессиони́зма
Tặng cách кому? чему?импрессиони́зму
Đối cách кого? что?импрессиони́зм
Công cụ cách кем? чем?импрессиони́змом
Giới cách о ком? о чём?импрессиони́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

импрессионизм nghĩa là gì?

импрессионизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ấn tượng.

импрессионизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импрессиони́зм (phiên âm Latinh impressionízm, IPA [ɪmprʲɪsʲ(ː)ɪɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.