TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импровиза́тор

giống đựcđộng vật
improvizátor[ɪmprəvʲɪˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импровиза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импровиза́тор nghĩa là người ứng khẩu.

Nghĩa của импровиза́тор

Danh từ

  1. Người ứng khẩu (ứng tác, ứng tấu, ngẫu hứng).

Biến cách của импровиза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?импровиза́торимпровиза́торы
Sinh cách кого? чего?импровиза́тораимпровиза́торов
Tặng cách кому? чему?импровиза́торуимпровиза́торам
Đối cách кого? что?импровиза́тораимпровиза́торов
Công cụ cách кем? чем?импровиза́торомимпровиза́торами
Giới cách о ком? о чём?импровиза́тореимпровиза́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

импровизатор nghĩa là gì?

импровизатор (danh từ) nghĩa là người ứng khẩu.

импровизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импровиза́тор (phiên âm Latinh improvizátor, IPA [ɪmprəvʲɪˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.