TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иму́щество

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
imúščestvo[ɪˈmuɕːɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иму́щество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иму́щество nghĩa là tài sản.

Nghĩa của иму́щество

Danh từ

  1. Tài sản, của cải; (инвентарь) khí tài, dụng cụ, khí cụ.
    • госуда́рственное иму́ществоtài sản quốc gia
  2. khẩu ngữ вещи, пожитки Đồ đạc, của cải.

Biến cách của иму́щество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иму́ществоиму́щества
Sinh cách кого? чего?иму́ществаиму́ществ
Tặng cách кому? чему?иму́ществуиму́ществам
Đối cách кого? что?иму́ществоиму́щества
Công cụ cách кем? чем?иму́ществомиму́ществами
Giới cách о ком? о чём?иму́ществеиму́ществах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

имущество nghĩa là gì?

имущество (danh từ) nghĩa là tài sản.

имущество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иму́щество (phiên âm Latinh imúščestvo, IPA [ɪˈmuɕːɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.